
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+0,22%
Tổng khối lượng
$13,53M
Tổng MCap
$100,28B
Tổng cộng 70 token
26
/
11
/
33
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $86,20B -0,02% | $639,61 | $129,09M | 43,61K 22,68K/20,93K | $7,86M |
BSB 2 tháng 0x595d...79cc | $40,32M -15,74% | $1,005 | $1,64M | 9,2K 4,71K/4,49K | $1,39M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $5,01B +0,06% | $76,86K | $90,41M | 2,71K 1,42K/1,29K | $866,86K |
$BANANA 1 năm 0x3d4f...a760 | $108,93M +1,77% | $0,010953 | $4,50M | 1,93K 941/993 | $717,63K |
BILL 14 ngày 0xdf24...1fa5 | $18,18M -2,16% | $0,10376 | $1,98M | 8,19K 4,11K/4,08K | $496,62K |
SKYAI 1 năm 0x92aa...fb10 | $288,79M -1,04% | $0,28926 | $12,10M | 831 190/641 | $269,98K |
TAG 1 năm 0x208b...2025 | $459,89M -0,18% | $0,0011345 | $2,59M | 1K 391/618 | $196,11K |
H 10 tháng 0x44f1...b5cc | $25,85M -1,85% | $0,25084 | $2,58M | 1,6K 765/837 | $188,31K |
RAVE 5 tháng 0x9769...911c | $19,94M -1,09% | $0,59533 | $1,59M | 1,06K 575/493 | $184,23K |
GENIUS 1 tháng 0x1f12...e9a6 | $139,42M -0,35% | $0,41574 | $1,72M | 1,38K 709/672 | $155,38K |
PRL 1 tháng 0xd20f...7bac | $13,26M +2,88% | $0,20559 | $1,35M | 993 476/517 | $146,91K |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $245,99M -0,23% | $0,123 | $3,86M | 927 482/445 | $124,33K |
KITE 6 tháng 0x9045...16be | $58,01M +0,46% | $0,24027 | $1,86M | 735 374/361 | $120,45K |
B 1 năm 0x6bdc...4444 | $342,92M +0,68% | $0,34314 | $6,10M | 446 241/205 | $92,16K |
